Kiểm tra Kế toán 2026: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì theo công văn 13460/BTC-QLKT?
Kiểm tra kế toán 2026 đang trở thành vấn đề đáng quan tâm đối với nhiều doanh nghiệp khi Bộ Tài chính ban hành Công văn số 13460/BTC-QLKT ngày 27/08/2026 về hướng dẫn triển khai kiểm tra, giám sát trong lĩnh vực kế toán.
Vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị những hồ sơ nào? Những nội dung kế toán nào có thể được kiểm tra? Làm thế nào để nhận diện và hạn chế rủi ro vi phạm?
Trong bài viết này, I.T.O tổng hợp các nội dung đáng chú ý từ Công văn 13460/BTC-QLKT và phân tích những công việc doanh nghiệp nên thực hiện để nâng cao mức độ tuân thủ pháp luật kế toán.
1. Tổng quan về Công văn 13460/BTC-QLKT của Bộ Tài chính
Ngày 27/08/2026, Bộ Tài chính ban hành Công văn số 13460/BTC-QLKT về việc hướng dẫn triển khai kiểm tra, giám sát trong lĩnh vực kế toán.
Văn bản được gửi đến các bộ, cơ quan ngang bộ, Kiểm toán Nhà nước và UBND các tỉnh, thành phố.
Mục tiêu của công văn là hướng dẫn các cơ quan có thẩm quyền tổ chức kiểm tra việc chấp hành pháp luật kế toán trong phạm vi quản lý. Qua đó, cơ quan quản lý có thể kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý những hành vi vi phạm.
Bên cạnh nội dung hướng dẫn chung, Bộ Tài chính ban hành phụ lục xác định các nhóm nội dung kiểm tra, căn cứ pháp lý và quy định xử phạt có liên quan.
1.1. Mục tiêu của hoạt động kiểm tra kế toán
Theo nội dung công văn, hoạt động kiểm tra chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán hướng đến ba mục tiêu chính.
Thứ nhất, bảo đảm việc tuân thủ pháp luật kế toán. Các đơn vị kế toán cần tổ chức công tác kế toán phù hợp với quy định hiện hành và các văn bản pháp luật liên quan.
Thứ hai, phòng ngừa và phát hiện vi phạm. Thông qua hoạt động kiểm tra, cơ quan có thẩm quyền có thể phát hiện sai phạm, yêu cầu khắc phục hoặc áp dụng biện pháp xử lý theo quy định.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế quản lý. Những bất cập trong chính sách, quy trình và quy định pháp luật được ghi nhận để phục vụ việc nghiên cứu, kiến nghị sửa đổi.
1.2. Những nguyên tắc đáng chú ý
Công văn nhấn mạnh một số yêu cầu trong quá trình tổ chức kiểm tra:
– Tuân thủ quy định pháp luật và bảo đảm tính khách quan, chính xác.
– Hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tổ chức, cá nhân được kiểm tra.
– Tránh chồng chéo, trùng lặp với hoạt động thanh tra, kiểm toán nhà nước và kiểm tra chuyên ngành khác.
– Ưu tiên kiểm tra trực tuyến, từ xa dựa trên dữ liệu điện tử.
– Thực hiện việc miễn kiểm tra thực tế đối với các trường hợp đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
Doanh nghiệp cần lưu ý: Công văn không đồng nghĩa với việc tất cả doanh nghiệp đều bắt buộc phải được kiểm tra trực tiếp trong năm 2026. Phạm vi và cách thức kiểm tra phụ thuộc vào thẩm quyền, quyết định của cơ quan có trách nhiệm và quy định áp dụng.
Để hiểu rõ hơn về nghĩa vụ kế toán, doanh nghiệp có thể tham khảo Luật Kế toán số 88/2015/QH13 trên Cổng thông tin văn bản Chính phủ. Đồng thời, cần kiểm tra các quy định sửa đổi, bổ sung và văn bản có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.
2. Kiểm tra kế toán 2026: Cơ quan nào có thẩm quyền?
Một nội dung quan trọng của Công văn 13460/BTC-QLKT là làm rõ căn cứ xác định thẩm quyền kiểm tra kế toán và xử phạt vi phạm hành chính.
Theo Điều 34 và Điều 71 Luật Kế toán 2015, các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thực hiện việc kiểm tra kế toán trong phạm vi được pháp luật giao.
Trong đó, Bộ Tài chính, các bộ, cơ quan ngang bộ và UBND cấp tỉnh có trách nhiệm quản lý nhà nước về kế toán theo phạm vi chức năng, nhiệm vụ.
Ngoài ra, việc phân định thẩm quyền kiểm tra chuyên ngành cần xem xét Nghị định 217/2025/NĐ-CP và các quy định có liên quan.
Đối với xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán, cơ quan có thẩm quyền áp dụng các quy định tại Nghị định 41/2018/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 132/2026/NĐ-CP.
Vì vậy, khi nhận được yêu cầu kiểm tra, doanh nghiệp nên xác định rõ cơ quan thực hiện, phạm vi kiểm tra, căn cứ pháp lý và các tài liệu cần cung cấp.
3. Sáu nhóm nội dung kiểm tra kế toán doanh nghiệp cần chú ý.
Phụ lục kèm Công văn 13460/BTC-QLKT hướng dẫn những nội dung kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật kế toán tại các đơn vị kế toán.
Đối với doanh nghiệp, có thể tổng hợp thành sáu nhóm trọng tâm sau đây.
3.1. Kiểm tra việc bảo quản và lưu trữ tài liệu kế toán
Lưu trữ tài liệu kế toán là một trong những nội dung được đề cập chi tiết tại phụ lục công văn.
Cơ quan kiểm tra có thể xem xét:
– Thời điểm đưa tài liệu kế toán vào lưu trữ.
– Việc phân loại, sắp xếp và quản lý hồ sơ.
– Thời hạn lưu trữ đối với từng loại tài liệu.
– Điều kiện bảo quản và khả năng truy xuất hồ sơ.
– Việc sử dụng tài liệu kế toán trong thời gian lưu trữ.
– Quy trình tiêu hủy tài liệu khi hết thời hạn lưu trữ.
Đặc biệt, phụ lục có đề cập yêu cầu đưa tài liệu vào lưu trữ trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm hoặc kết thúc công việc kế toán, tùy trường hợp.
Tuy nhiên, thời hạn lưu giữ cụ thể không giống nhau đối với mọi loại tài liệu. Doanh nghiệp cần phân loại hồ sơ theo quy định tương ứng, thay vì áp dụng một thời hạn chung cho toàn bộ chứng từ.
Khuyến nghị: Doanh nghiệp nên xây dựng danh mục hồ sơ kế toán, xác định thời hạn lưu trữ và phân công người chịu trách nhiệm quản lý.
3.2. Kiểm tra chứng từ kế toán
Chứng từ kế toán là căn cứ quan trọng để ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh.
Theo phụ lục công văn, hoạt động kiểm tra có thể tập trung vào việc lập, nội dung, sử dụng và quản lý chứng từ kế toán.
Doanh nghiệp nên rà soát những vấn đề sau:
– Chứng từ có phản ánh đầy đủ nghiệp vụ kinh tế phát sinh hay không?
– Nội dung chứng từ có đáp ứng yêu cầu của pháp luật kế toán?
– Chứng từ có được lập, ký và quản lý đúng quy định?
– Hồ sơ kèm theo có đủ căn cứ giải trình nghiệp vụ?
– Dữ liệu trên chứng từ có phù hợp với sổ kế toán?
Ví dụ, đối với nghiệp vụ mua hàng, doanh nghiệp có thể cần đối chiếu hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán và bút toán hạch toán.
Việc kiểm tra tính nhất quán giữa các tài liệu giúp phát hiện chênh lệch trước khi phát sinh yêu cầu giải trình từ cơ quan có thẩm quyền.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bài viết 10 sai sót kế toán thường gặp khi kiểm toán doanh nghiệp để nhận diện những sai lệch phổ biến và chủ động rà soát chứng từ, sổ sách.
3.3. Kiểm tra hệ thống tài khoản và sổ kế toán
Hệ thống tài khoản và sổ kế toán phản ánh quá trình ghi nhận, phân loại và tổng hợp thông tin tài chính.
Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, nội dung kiểm tra bao gồm:
– Việc áp dụng hệ thống tài khoản kế toán.
– Sự phù hợp của tài khoản với chế độ kế toán đang áp dụng.
– Việc ghi sổ theo nội dung, phương pháp quy định.
– Hình thức và hệ thống sổ kế toán.
– Quy trình mở sổ, ghi sổ, khóa sổ và sửa chữa sổ kế toán.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác chế độ kế toán áp dụng trong từng kỳ, bao gồm các văn bản sửa đổi hoặc thay thế có hiệu lực tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ.
Điểm cần chú ý: Sử dụng phần mềm kế toán không đồng nghĩa với việc mọi bút toán đều chính xác. Bộ phận kế toán vẫn phải kiểm soát tài khoản, nội dung hạch toán và tính nhất quán của dữ liệu.
3.4. Kiểm tra việc lập và nộp báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là một trong những nhóm nội dung quan trọng được đề cập tại phụ lục Công văn 13460/BTC-QLKT.
Các nội dung có thể được kiểm tra bao gồm:
– Việc lập và trình bày báo cáo tài chính.
– Sử dụng đúng hệ thống biểu mẫu áp dụng.
– Tính đầy đủ của các chỉ tiêu.
– Sự phù hợp với chế độ kế toán và chuẩn mực kế toán liên quan.
– Thời hạn lập và nộp báo cáo.
– Nơi tiếp nhận báo cáo theo quy định.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần kiểm tra sự nhất quán giữa báo cáo tài chính, sổ kế toán tổng hợp, sổ chi tiết và các hồ sơ giải trình.
Những chênh lệch chưa được làm rõ có thể làm tăng thời gian kiểm tra, đối chiếu và yêu cầu cung cấp thông tin bổ sung.
3.5. Kiểm tra tổ chức bộ máy kế toán và nhân sự
Không chỉ kiểm tra số liệu, cơ quan có thẩm quyền còn có thể xem xét việc tổ chức bộ máy kế toán và phân công trách nhiệm.
Các vấn đề đáng chú ý gồm:
– Mô hình tổ chức bộ phận kế toán.
– Việc bố trí người làm kế toán và kế toán trưởng.
– Điều kiện, tiêu chuẩn của người đảm nhiệm chức danh kế toán.
– Việc phân công, thay đổi hoặc bàn giao công việc.
– Trách nhiệm của người quản lý và nhân sự kế toán.
Đối với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kế toán bên ngoài, việc ký hợp đồng dịch vụ không tự động loại trừ trách nhiệm pháp lý của đơn vị kế toán và những người có trách nhiệm liên quan.
Vì vậy, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng, nhất là trong việc cung cấp chứng từ, phê duyệt số liệu và lưu giữ tài liệu.
3.6. Kiểm tra các quy định khác về kế toán
Ngoài những nội dung trên, phụ lục còn đề cập đến việc chấp hành quy định về đơn vị tính, chữ viết, chữ số và kỳ kế toán.
Doanh nghiệp cần bảo đảm việc sử dụng đơn vị tiền tệ trong kế toán phù hợp với quy định áp dụng.
Đồng thời, việc xác định kỳ kế toán, ghi nhận nghiệp vụ và trình bày thông tin phải đáp ứng yêu cầu của Luật Kế toán và chế độ kế toán tương ứng.
Đây có thể là những vấn đề ít được quan tâm trong quá trình vận hành hằng ngày nhưng vẫn thuộc phạm vi kiểm tra theo quy định.
4. Điểm đáng chú ý của kiểm tra kế toán giai đoạn 2026–2027
Công văn 13460/BTC-QLKT đề nghị các cơ quan có thẩm quyền tăng cường kiểm tra, giám sát tính sẵn có của tài liệu kế toán trong năm 2026–2027.
Nội dung này được đặt trong bối cảnh thực hiện Quyết định số 948/QĐ-TTg ngày 27/05/2026 về kế hoạch hành động của Chính phủ liên quan đến Chiến lược quốc gia phòng, chống rửa tiền, theo nội dung được công văn viện dẫn.
Điều đó cho thấy việc quản lý hồ sơ và khả năng cung cấp thông tin kế toán là vấn đề được chú trọng.
4.1. Tài liệu kế toán cần sẵn sàng để đối chiếu
Đối với doanh nghiệp, tính sẵn có không chỉ là việc có lưu trữ tài liệu.
Quan trọng hơn, hồ sơ cần được tổ chức để có thể tìm kiếm, truy xuất và cung cấp khi phát sinh yêu cầu hợp pháp.
Chẳng hạn, doanh nghiệp nên bảo đảm khả năng truy xuất chứng từ theo ngày, đối tác, số hóa đơn hoặc nghiệp vụ.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa yêu cầu tăng cường giám sát theo công văn với các nghĩa vụ cụ thể đã được pháp luật quy định. Công văn không tự đặt ra một chế độ lưu trữ mới áp dụng đồng loạt cho mọi doanh nghiệp.
4.2. Kiểm tra dựa trên dữ liệu điện tử được ưu tiên
Một điểm đáng chú ý khác là định hướng ưu tiên kiểm tra trực tuyến, từ xa.
Theo đó, dữ liệu điện tử có thể được sử dụng để phục vụ hoạt động kiểm tra chuyên ngành.
Đối với doanh nghiệp, điều này đặt ra nhu cầu nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu kế toán, bao gồm kiểm soát quyền truy cập, sao lưu và bảo đảm khả năng đối chiếu hồ sơ.
Tuy nhiên, việc ưu tiên kiểm tra từ xa không có nghĩa mọi cuộc kiểm tra đều được tiến hành trực tuyến.
Hình thức kiểm tra cụ thể vẫn phải tuân theo điều kiện, thẩm quyền và trình tự pháp luật tương ứng.
5. Doanh nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro nào?
Theo phụ lục công văn, từng nhóm nội dung kiểm tra được đối chiếu với căn cứ pháp luật và quy định xử phạt vi phạm hành chính có liên quan.
Những rủi ro thường cần được doanh nghiệp đánh giá gồm:
Rủi ro về chứng từ: Hồ sơ không đầy đủ, lập chứng từ không phù hợp hoặc thiếu căn cứ chứng minh nghiệp vụ.
Rủi ro về sổ kế toán: Ghi nhận sai tài khoản, sai phương pháp hoặc không thực hiện đầy đủ quy trình ghi và khóa sổ.
Rủi ro về lưu trữ: Tài liệu không được bảo quản, sắp xếp hoặc lưu giữ đúng quy định.
Rủi ro về báo cáo tài chính: Sử dụng biểu mẫu không phù hợp, trình bày thiếu thông tin hoặc không tuân thủ nghĩa vụ nộp báo cáo.
Rủi ro về tổ chức kế toán: Phân công nhân sự, bổ nhiệm hoặc bàn giao công việc không đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Các hành vi vi phạm có thể bị xử lý theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP và những quy định sửa đổi, bổ sung hiện hành, trong đó có Nghị định 132/2026/NĐ-CP.
Mức xử phạt cụ thể phải được xác định theo hành vi, đối tượng vi phạm, tình tiết và quy định có hiệu lực tại thời điểm xem xét. Do đó, doanh nghiệp không nên áp dụng một mức phạt chung cho mọi lỗi kế toán.
6. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi được kiểm tra kế toán?
Thay vì chờ đến khi nhận thông báo kiểm tra, doanh nghiệp nên chủ động thực hiện việc rà soát nội bộ.
Dưới đây là bảy công việc có thể triển khai.
Bước 1: Rà soát hệ thống chứng từ
Kiểm tra tính đầy đủ và khả năng đối chiếu của hóa đơn, hợp đồng, chứng từ thanh toán, hồ sơ kho và tài liệu khác có liên quan.
Ưu tiên xử lý những nghiệp vụ có số liệu chênh lệch hoặc hồ sơ chưa rõ ràng.
Bước 2: Đối chiếu sổ kế toán
Thực hiện đối chiếu giữa sổ tổng hợp và sổ chi tiết. Đồng thời, kiểm tra các khoản mục có rủi ro sai sót như tiền, công nợ, hàng tồn kho, tài sản cố định và chi phí.
Bước 3: Kiểm tra báo cáo tài chính
Đối chiếu số liệu trên báo cáo tài chính với hệ thống sổ kế toán và hồ sơ liên quan.
Các chênh lệch cần được xác định nguyên nhân, đánh giá ảnh hưởng và xử lý theo đúng quy định.
Bước 4: Kiểm tra hồ sơ lưu trữ
Phân loại chứng từ theo kỳ kế toán và thời hạn lưu giữ.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên lập danh mục lưu trữ để xác định vị trí và người quản lý hồ sơ.
Bước 5: Rà soát tổ chức bộ máy kế toán
Kiểm tra hồ sơ phân công nhiệm vụ, bổ nhiệm và bàn giao công việc kế toán khi có phát sinh.
Đặc biệt, cần làm rõ trách nhiệm phê duyệt và kiểm soát số liệu giữa các bộ phận.
Bước 6: Chuẩn hóa dữ liệu kế toán điện tử
Doanh nghiệp nên rà soát khả năng xuất dữ liệu, sao lưu, bảo mật và truy xuất chứng từ trên phần mềm kế toán.
Đối với dữ liệu điện tử, cần bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng sử dụng theo quy định.
Bước 7: Tổ chức tự đánh giá tuân thủ
Cuối cùng, doanh nghiệp nên lập danh sách những vấn đề cần khắc phục, xác định người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành.
Hoạt động tự đánh giá cần dựa trên quy định pháp luật áp dụng thực tế, không chỉ dựa vào một danh sách kiểm tra chung.
7. Vai trò của tư vấn kế toán và kiểm toán trong quản trị rủi ro
Hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước và hoạt động kiểm toán độc lập là hai cơ chế có mục đích, phạm vi và căn cứ thực hiện khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp không nên hiểu rằng báo cáo tài chính đã được kiểm toán thì sẽ được miễn kiểm tra kế toán.
Tuy nhiên, việc chủ động rà soát hệ thống kế toán và sử dụng dịch vụ chuyên môn phù hợp có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
– Nhận diện các sai sót trọng yếu và điểm yếu trong quy trình kế toán.
– Cải thiện khả năng đối chiếu, giải trình thông tin tài chính.
– Đánh giá việc áp dụng chế độ và chính sách kế toán.
– Hoàn thiện hồ sơ phục vụ quản trị và tuân thủ.
– Nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính.
Đối với doanh nghiệp đang mở rộng hoạt động, chuẩn bị huy động vốn hoặc làm việc với đối tác tài chính, chất lượng hệ thống kế toán còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc ra quyết định kinh doanh.
Vì vậy, đầu tư vào công tác kế toán và kiểm soát nội bộ không chỉ phục vụ yêu cầu tuân thủ mà còn hỗ trợ quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn.
Ngoài việc tự rà soát, doanh nghiệp có thể tìm hiểu dịch vụ kế toán và tư vấn doanh nghiệp của ITO để được trao đổi về nhu cầu hoàn thiện sổ sách và quản lý thông tin tài chính.
8. Câu hỏi thường gặp về kiểm tra kế toán 2026
8.1. Có phải tất cả doanh nghiệp đều bị kiểm tra kế toán trong năm 2026?
Không. Công văn 13460/BTC-QLKT hướng dẫn cơ quan có thẩm quyền triển khai công tác kiểm tra, giám sát. Văn bản không ấn định rằng mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải trải qua một cuộc kiểm tra trực tiếp trong năm 2026.
8.2. Công văn 13460/BTC-QLKT có quy định mức phạt kế toán mới không?
Không. Công văn hướng dẫn triển khai công tác kiểm tra và viện dẫn các căn cứ pháp luật liên quan. Việc xác định hành vi và mức xử phạt phải dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực.
8.3. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán có cần lưu trữ hồ sơ không?
Có. Việc sử dụng phần mềm không thay thế nghĩa vụ quản lý và lưu trữ tài liệu kế toán. Doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp luật đối với tài liệu giấy và tài liệu điện tử tương ứng.
8.4. Báo cáo tài chính đã kiểm toán có được miễn kiểm tra kế toán không?
Không có căn cứ để kết luận rằng doanh nghiệp đương nhiên được miễn kiểm tra kế toán chỉ vì báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập. Việc kiểm tra của cơ quan nhà nước thực hiện theo thẩm quyền và quy định riêng.
8.5. Doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị từ đâu?
Nên ưu tiên rà soát chứng từ, đối chiếu sổ kế toán, kiểm tra báo cáo tài chính và đánh giá tình trạng lưu trữ hồ sơ. Sau đó, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch khắc phục theo mức độ rủi ro.
9. Kết luận: Chủ động tuân thủ để hạn chế rủi ro kế toán
Công văn 13460/BTC-QLKT cho thấy định hướng tăng cường kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật kế toán, đặc biệt đối với công tác quản lý và khả năng cung cấp tài liệu trong giai đoạn 2026–2027.
Đối với doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng không chỉ nằm ở việc lập báo cáo đúng hạn mà còn ở chất lượng chứng từ, hệ thống sổ sách, quy trình lưu trữ và tổ chức bộ máy kế toán.
Chủ động rà soát, chuẩn hóa hồ sơ và tăng cường kiểm soát nội bộ là những giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và nâng cao tính minh bạch tài chính.
ITO khuyến nghị doanh nghiệp thường xuyên cập nhật quy định kế toán, đánh giá mức độ tuân thủ và tham khảo ý kiến chuyên gia khi xử lý các nghiệp vụ phức tạp.
Thông tin pháp lý tham khảo: Công văn 13460/BTC-QLKT ngày 27/08/2026 và phụ lục đính kèm; Luật Kế toán 2015; Nghị định 41/2018/NĐ-CP; Nghị định 132/2026/NĐ-CP; Nghị định 217/2025/NĐ-CP; Thông tư 57/2025/TT-BTC. Nội dung có tính chất cung cấp thông tin, không thay thế việc xác định nghĩa vụ pháp lý theo từng trường hợp cụ thể.
Bạn đang cần rà soát hệ thống kế toán, hoàn thiện báo cáo tài chính hoặc đánh giá rủi ro tuân thủ?
Hãy liên hệ I.T.O để trao đổi về nhu cầu tư vấn kế toán, tài chính và các dịch vụ chuyên môn phù hợp với doanh nghiệp.

